Thép Hình Trong Nước Và Thép Hình Nhập Khẩu: Thị Trường, Chất Lượng, Giá

Thị trường thép hình (chữ H, I, U, V) tại Việt Nam nhiều năm nay là “sân chơi” của hai nguồn cung: hàng sản xuất trong nước và hàng nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Quốc. Trong khi doanh nghiệp nội địa đầu tư mạnh để giành lại thị phần, thép hình nhập khẩu vẫn giữ lợi thế giá rẻ. Bài viết điểm lại bức tranh thị trường, sự khác biệt về tiêu chuẩn, chứng chỉ và chênh lệch giá giữa hai nguồn hàng này.

Sản xuất trong nước: một đầu tàu và những dự án mới

Nhà sản xuất thép hình lớn nhất nước hiện là Posco Yamato Vina (tiền thân là Posco SS Vina) tại Khu công nghiệp Phú Mỹ 2, Bà Rịa – Vũng Tàu. Đây là doanh nghiệp đầu tiên tại Việt Nam sản xuất được thép hình chữ H cỡ lớn, với nhà máy luyện công suất 1 triệu tấn/năm và công suất thép hình khoảng 500.000 tấn/năm. Sản phẩm của nhà máy này đã đi vào nhiều công trình trọng điểm như đường dây 500 kV mạch 3 (thép góc cỡ lớn), Nhà ga T3 sân bay Tân Sơn Nhất (thép U) và các tuyến cao tốc (thép H kết cấu).

Thép hình chữ H là mặt hàng cạnh tranh gay gắt nhất giữa sản xuất trong nước và nhập khẩu
Thép hình chữ H là mặt hàng cạnh tranh gay gắt nhất giữa sản xuất trong nước và nhập khẩu

Bên cạnh đó, nhiều nhà máy trong nước sản xuất các dòng thép hình cỡ nhỏ và vừa như thép V, U, I phục vụ cơ khí và xây dựng dân dụng. Đáng chú ý, Hòa Phát đang xây dựng Nhà máy sản xuất ray và thép đặc biệt tại Dung Quất với công suất 700.000 tấn/năm, vốn đầu tư hơn 10.000 tỷ đồng, công nghệ của SMS Group (Đức) và Primetals (Anh), dự kiến cho ra sản phẩm thép hình cỡ lớn từ năm 2027, hứa hẹn bổ sung đáng kể nguồn cung nội địa cho các dự án đường sắt và hạ tầng trọng điểm.

Nhập khẩu: Trung Quốc chiếm ưu thế, phòng vệ thương mại vào cuộc

Nguồn nhập khẩu thép hình lớn nhất của Việt Nam là Trung Quốc, tiếp theo là Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga và Malaysia. Hàng Trung Quốc thắng thế nhờ giá rẻ và dải quy cách phong phú, nhưng cũng tạo sức ép lớn lên sản xuất trong nước: đơn cử, sản lượng bán thép hình chữ H của Posco Yamato Vina đã giảm từ 208.000 tấn xuống 195.000 tấn trong hai năm liên tiếp và chỉ đạt khoảng 39.000 tấn trong quý đầu của năm tiếp theo, khi hàng nhập giá rẻ tràn về.

Để bảo vệ sản xuất nội địa, thép hình chữ H xuất xứ Trung Quốc đang chịu thuế chống bán phá giá với mức từ 6,78% đến 33,51% tùy nhà sản xuất (theo Quyết định 1640/QĐ-BCT và các đợt rà soát điều chỉnh, gần nhất là Quyết định 2084/QĐ-BCT). Bộ Công Thương cũng đã mở rà soát cuối kỳ (Quyết định 1454/QĐ-BCT) để xem xét việc duy trì biện pháp này sau mốc tháng 9/2027, một diễn biến mà cả nhà nhập khẩu lẫn người mua trong nước đều cần theo dõi.

Nhu cầu thép hình gắn liền với tiến độ các dự án nhà xưởng, hạ tầng và đường sắt
Nhu cầu thép hình gắn liền với tiến độ các dự án nhà xưởng, hạ tầng và đường sắt

Tiêu chuẩn và chứng chỉ: điểm khác biệt cần kiểm tra

Về tiêu chuẩn, thép hình trong nước và nhập khẩu cùng áp dụng các hệ phổ biến: JIS G3101 (mác SS400), JIS G3192 của Nhật Bản, ASTM A36 của Mỹ và TCVN 7571 cho các sản phẩm thép góc, chữ U, chữ I sản xuất trong nước. Hàng chính hãng của nhà máy lớn, dù nội địa hay nhập khẩu, đều có chứng chỉ xuất xưởng (Mill Test Certificate) ghi rõ thành phần hóa học, cơ tính và số lô nấu luyện, kèm CO/CQ từ nhà phân phối.

Khác biệt nằm ở tính đồng đều và khả năng truy xuất: hàng nhập khẩu qua nhiều khâu thương mại dễ gặp tình trạng chứng chỉ không khớp lô hàng, dung sai độ dày bị âm sâu (thép “thiếu cân”) hoặc mác thép thấp hơn công bố. Đây là rủi ro người mua phải kiểm soát bằng cách cân kiểm tra và đối chiếu chứng chỉ theo từng lô, thay vì chỉ nhìn vào giá chào.

Chênh lệch giá giữa hàng trong nước và nhập khẩu

Xét theo mặt bằng chung, thép hình Trung Quốc có giá gốc thấp nhất thị trường; kể cả sau khi cộng thuế nhập khẩu và thuế chống bán phá giá (với riêng mặt hàng chữ H), giá về tới kho tại Việt Nam vẫn thường thấp hơn hàng sản xuất trong nước. Thép hình Nhật Bản và Hàn Quốc theo tiêu chuẩn JIS nằm ở nhóm giá cao nhất, đổi lại là dung sai chuẩn và chất lượng ổn định, thường được chỉ định trong các dự án có vốn đầu tư nước ngoài.

Hàng trong nước đứng ở khoảng giữa: giá cao hơn hàng Trung Quốc nhưng bù lại là giao hàng nhanh, đủ quy cách theo yêu cầu, chứng chỉ rõ ràng và dễ xử lý khi có khiếu nại. Trước khi quyết định mua theo nguồn nào, người mua nên đối chiếu giá thép hình tại Thép Đại Bàng cùng báo giá của các nhà phân phối hàng nhập khẩu trên cùng một quy cách và mác thép — chênh lệch thực tế nhiều khi không lớn như giá chào ban đầu, nhất là khi cộng thêm chi phí vận chuyển, lưu kho và rủi ro hàng thiếu cân.

Thép hình chữ U nên cân kiểm tra thực tế vì dung sai âm là rủi ro phổ biến ở hàng giá rẻ
Thép hình chữ U nên cân kiểm tra thực tế vì dung sai âm là rủi ro phổ biến ở hàng giá rẻ

Lưu ý khi mua thép hình

Dù chọn hàng trong nước hay nhập khẩu, người mua nên: yêu cầu chứng chỉ xuất xưởng theo đúng lô hàng và kiểm tra thông tin in/nổi trên thân thép; cân thử một vài cây để đối chiếu trọng lượng lý thuyết, tránh mua phải hàng thiếu cân; hỏi rõ xuất xứ và nhà sản xuất thay vì chỉ nghe tên thương mại; và với các công trình có hồ sơ nghiệm thu, ưu tiên nguồn hàng có chứng chỉ đầy đủ, truy xuất được mức chênh giá nhỏ không đáng để đánh đổi bằng rủi ro bị loại hồ sơ hoặc giảm tuổi thọ kết cấu.

Cạnh tranh giữa thép hình trong nước và thép hình nhập khẩu sẽ còn tiếp diễn: hàng nhập giữ lợi thế giá, hàng nội địa đang đầu tư mạnh vào công suất và chất lượng, đồng thời được hỗ trợ bởi các biện pháp phòng vệ thương mại như thuế chống bán phá giá với thép chữ H Trung Quốc. Với người mua, lựa chọn tối ưu không nằm ở giá rẻ nhất, mà ở tổng chi phí và độ tin cậy của lô hàng, cân bằng giữa giá, chứng chỉ, dung sai thực tế và tiến độ giao hàng cho từng công trình cụ thể.

Bài viết gần đây